XSTT - Xổ Số Truyền Thống

KT 13EU - 15EU - 12EU - 14EU - 5EU - 3EU - 4EU - 19EU
ĐB 79344
G.1 29044
G.2 43644 08236
G.3 55981 70111 58720
59614 16508 49317
G.4 2360 5647 9651 3020
G.5 5054 5569 1276
0464 9015 5688
G.6 181 587 525
G.7 14 26 19 34
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 08 0 20(2), 60
1 11, 14(2), 15, 17, 19 1 11, 51, 81(2)
2 20(2), 25, 26 2
3 34, 36 3
4 44(3), 47 4 14(2), 34, 44(3), 54, 64
5 51, 54 5 15, 25
6 60, 64, 69 6 26, 36, 76
7 76 7 17, 47, 87
8 81(2), 87, 88 8 08, 88
9 9 19, 69

XSTT Thứ 5 ngày 11/09/2025

13MA - 3MA - 4MA - 9MA - 6MA - 2MA
ĐB 30217
G.1 16202
G.2 07858 46709
G.3 58929 47096 47092
53732 57960 08468
G.4 0812 3402 0873 0526
G.5 8460 8586 6036
7353 9301 4589
G.6 350 643 296
G.7 83 19 56 43
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01, 02(2), 09 0 50, 60(2)
1 12, 17, 19 1 01
2 26, 29 2 02(2), 12, 32, 92
3 32, 36 3 43(2), 53, 73, 83
4 43(2) 4
5 50, 53, 56, 58 5
6 60(2), 68 6 26, 36, 56, 86, 96(2)
7 73 7 17
8 83, 86, 89 8 58, 68
9 92, 96(2) 9 09, 19, 29, 89

XSTT Thứ 4 ngày 10/09/2025

11MB - 14MB - 2MB - 3MB - 6MB - 8MB
ĐB 29231
G.1 00148
G.2 17333 81917
G.3 72154 10924 51440
30216 52114 44802
G.4 4318 6995 8617 6139
G.5 5034 4481 2682
1878 6262 8625
G.6 062 205 325
G.7 23 47 31 62
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02, 05 0 40
1 14, 16, 17(2), 18 1 31(2), 81
2 23, 24, 25(2) 2 02, 62(3), 82
3 31(2), 33, 34, 39 3 23, 33
4 40, 47, 48 4 14, 24, 34, 54
5 54 5 05, 25(2), 95
6 62(3) 6 16
7 78 7 17(2), 47
8 81, 82 8 18, 48, 78
9 95 9 39

XSTT Thứ 3 ngày 09/09/2025

10MC - 11MC - 13MC - 1MC - 4MC - 5MC
ĐB 03460
G.1 34769
G.2 61343 84925
G.3 03559 12690 78281
94549 53742 89184
G.4 0898 1053 3483 0930
G.5 4263 1423 6482
6801 8368 7910
G.6 388 087 085
G.7 82 62 54 51
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01 0 10, 30, 60, 90
1 10 1 01, 51, 81
2 23, 25 2 42, 62, 82(2)
3 30 3 23, 43, 53, 63, 83
4 42, 43, 49 4 54, 84
5 51, 53, 54, 59 5 25, 85
6 60, 62, 63, 68, 69 6
7 7 87
8 81, 82(2), 83, 84, 85, 87, 88 8 68, 88, 98
9 90, 98 9 49, 59, 69

XSTT Thứ 2 ngày 08/09/2025

10MD - 8MD - 6MD - 7MD - 2MD - 11MD
ĐB 04493
G.1 66113
G.2 57584 90587
G.3 36917 29542 20268
75320 01384 30265
G.4 8326 6739 9383 8311
G.5 4763 7769 3868
3932 0137 5071
G.6 814 134 074
G.7 32 24 12 52
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 0 20
1 11, 12, 13, 14, 17 1 11, 71
2 20, 24, 26 2 12, 32(2), 42, 52
3 32(2), 34, 37, 39 3 13, 63, 83, 93
4 42 4 14, 24, 34, 74, 84(2)
5 52 5 65
6 63, 65, 68(2), 69 6 26
7 71, 74 7 17, 37, 87
8 83, 84(2), 87 8 68(2)
9 93 9 39, 69

XSTT Chủ nhật ngày 07/09/2025

6ME - 14ME - 3ME - 2ME - 9ME - 13ME
ĐB 67137
G.1 77753
G.2 10954 86897
G.3 74456 12701 14448
06797 02824 7467
G.4 2700 6698 1083 0346
G.5 8309 3358 1662
4519 9369 9488
G.6 055 957 432
G.7 36 68 57 40
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 01, 09 0 00, 40
1 19 1 01
2 24 2 32, 62
3 32, 36, 37 3 53, 83
4 40, 46, 48 4 24, 54
5 53, 54, 55, 56, 57(2), 58 5 55
6 62, 67, 68, 69 6 36, 46, 56
7 7 37, 57(2), 67, 97(2)
8 83, 88 8 48, 58, 68, 88, 98
9 97(2), 98 9 09, 19, 69

Thống Kê Nhanh Xổ Số Miền Bắc 13/08/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
81: 18 lần 50: 17 lần 63: 17 lần 05: 17 lần 83: 16 lần
95: 16 lần 17: 16 lần 19: 16 lần 46: 15 lần 34: 15 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
43: 7 lần 76: 7 lần 38: 7 lần 85: 7 lần 58: 6 lần
55: 6 lần 48: 6 lần 28: 5 lần 45: 5 lần 59: 5 lần
Bộ số ra liên tiếp (Lô rơi)
20: 3 ngày 26: 3 ngày 88: 2 ngày 81: 2 ngày 08: 2 ngày
34: 2 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
71: 19 ngày 85: 19 ngày 37: 18 ngày 70: 17 ngày 74: 16 ngày
65: 16 ngày 58: 15 ngày 39: 13 ngày 07: 11 ngày 55: 11 ngày
48: 11 ngày 28: 11 ngày 38: 11 ngày 23: 10 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
6: 127 lần 8: 126 lần 1: 117 lần 9: 113 lần 0: 105 lần
3: 102 lần 5: 102 lần 2: 101 lần 4: 97 lần 7: 90 lần
Thống kê đít số xuất hiện trong 40 ngày qua
0: 122 lần 2: 120 lần 3: 111 lần 4: 111 lần 7: 109 lần
6: 107 lần 9: 107 lần 1: 105 lần 5: 103 lần 8: 85 lần