Các tỉnh miền Trung mở thưởng hôm nay

Kết quả xổ số miền trung các thứ khác

XSGL - Xổ Số Gia Lai
XSGL Thứ 6 ngày 16/10/2020
ĐB 548917
G.1 17481
G.2 02367
G.3 27985 92304
G.4 46867 54224 46682 25007 54041 97987 25650
G.5 7977
G.6 2669 4953 6101
G.7 704
G.8 58
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01, 04(2), 07 0 50
1 17 1 01, 41, 81
2 24 2 82
3 3 53
4 41 4 04(2), 24
5 50, 53, 58 5 85
6 67(2), 69 6
7 77 7 07, 17, 67(2), 77, 87
8 81, 82, 85, 87 8 58
9 9 69
XSGL Thứ 6 ngày 09/10/2020
ĐB 898292
G.1 60505
G.2 54177
G.3 81127 81337
G.4 62589 85464 73676 58212 30977 87476 81259
G.5 3836
G.6 9414 2373 9591
G.7 681
G.8 70
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05 0 70
1 12, 14 1 81, 91
2 27 2 12, 92
3 36, 37 3 73
4 4 14, 64
5 59 5 05
6 64 6 36, 76(2)
7 70, 73, 76(2), 77(2) 7 27, 37, 77(2)
8 81, 89 8
9 91, 92 9 59, 89
XSGL Thứ 6 ngày 02/10/2020
ĐB 283299
G.1 51527
G.2 54888
G.3 85372 67165
G.4 90281 52452 49647 68031 17421 35039 56927
G.5 7689
G.6 2212 0778 7234
G.7 031
G.8 32
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 0
1 12 1 21, 31(2), 81
2 21, 27(2) 2 12, 32, 52, 72
3 31(2), 32, 34, 39 3
4 47 4 34
5 52 5 65
6 65 6
7 72, 78 7 27(2), 47
8 81, 88, 89 8 78, 88
9 99 9 39, 89, 99
XSGL Thứ 6 ngày 25/09/2020
ĐB 834088
G.1 56885
G.2 60191
G.3 03632 11962
G.4 47556 12438 69408 84927 18517 51678 84240
G.5 9099
G.6 9591 2020 2848
G.7 226
G.8 76
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 08 0 20, 40
1 17 1 91(2)
2 20, 26, 27 2 32, 62
3 32, 38 3
4 40, 48 4
5 56 5 85
6 62 6 26, 56, 76
7 76, 78 7 17, 27
8 85, 88 8 08, 38, 48, 78, 88
9 91(2), 99 9 99
XSGL Thứ 6 ngày 18/09/2020
ĐB 476020
G.1 95028
G.2 87539
G.3 46152 88381
G.4 42543 10003 71670 11770 97651 20553 88652
G.5 7565
G.6 5900 6472 4896
G.7 089
G.8 79
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 03 0 00, 20, 70(2)
1 1 51, 81
2 20, 28 2 52(2), 72
3 39 3 03, 43, 53
4 43 4
5 51, 52(2), 53 5 65
6 65 6 96
7 70(2), 72, 79 7
8 81, 89 8 28
9 96 9 39, 79, 89
XSGL Thứ 6 ngày 11/09/2020
ĐB 139151
G.1 14129
G.2 84520
G.3 92107 66231
G.4 34775 17730 33198 31392 90071 61519 66907
G.5 4586
G.6 4190 7977 9351
G.7 994
G.8 71
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 07(2) 0 20, 30, 90
1 19 1 31, 51(2), 71(2)
2 20, 29 2 92
3 30, 31 3
4 4 94
5 51(2) 5 75
6 6 86
7 71(2), 75, 77 7 07(2), 77
8 86 8 98
9 90, 92, 94, 98 9 19, 29