Các tỉnh miền Trung mở thưởng hôm nay

Kết quả xổ số Miền Trung các thứ khác

Xổ Số Miền Trung 03/08/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
68
47
G.7
896
293
G.6
7017
0069
2476
5990
5993
7767
G.5
6714
0262
G.4
29894
08879
79589
49046
45703
92840
53814
40779
87717
86911
10328
45854
29487
60601
G.3
91592
99108
30322
55041
G.2
97462
26384
G.1
85459
67084
ĐB
325724
261151
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 03, 08 01
1 14(2), 17 11, 17
2 24 22, 28
3
4 40, 46 41, 47
5 59 51, 54
6 62, 68, 69 62, 67
7 76, 79 79
8 89 84(2), 87
9 92, 94, 96 90, 93(2)
Xổ Số Miền Trung 27/07/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
43
76
G.7
705
994
G.6
2111
7951
0134
1017
2256
4092
G.5
7859
9173
G.4
07231
87420
79047
33408
27807
05863
90234
81348
56872
05251
40228
53834
63664
40135
G.3
46964
68671
39407
13458
G.2
42980
75310
G.1
04303
38218
ĐB
078621
634422
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 03, 05, 07, 08 07
1 11 10, 17, 18
2 20, 21 22, 28
3 31, 34(2) 34, 35
4 43, 47 48
5 51, 59 51, 56, 58
6 63, 64 64
7 71 72, 73, 76
8 80
9 92, 94
Xổ Số Miền Trung 20/07/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
06
67
G.7
398
295
G.6
3684
0685
2601
0944
3855
7334
G.5
5469
9491
G.4
21955
51327
50756
55397
75328
08265
03754
48527
65014
99223
77405
93363
30688
92221
G.3
69376
45804
38956
59915
G.2
91021
22601
G.1
62704
22078
ĐB
299589
374369
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 01, 04(2), 06 01, 05
1 14, 15
2 21, 27, 28 21, 23, 27
3 34
4 44
5 54, 55, 56 55, 56
6 65, 69 63, 67, 69
7 76 78
8 84, 85, 89 88
9 97, 98 91, 95
Xổ Số Miền Trung 13/07/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
73
65
G.7
044
729
G.6
9376
2037
6157
0632
2424
5480
G.5
6884
2170
G.4
37535
41410
20130
73345
70098
73636
83844
69416
22047
52024
91052
47606
77224
14517
G.3
89256
28571
51863
08730
G.2
19310
01396
G.1
08504
42401
ĐB
137187
871213
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 04 01, 06
1 10(2) 13, 16, 17
2 24(3), 29
3 30, 35, 36, 37 30, 32
4 44(2), 45 47
5 56, 57 52
6 63, 65
7 71, 73, 76 70
8 84, 87 80
9 98 96
Xổ Số Miền Trung 06/07/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
79
52
G.7
975
724
G.6
0905
2182
5309
3282
5483
4722
G.5
1421
0321
G.4
61984
61016
04435
08001
23058
40001
91172
16349
61327
10090
35527
18521
29929
38278
G.3
85282
81160
28957
58646
G.2
59071
36437
G.1
38423
38743
ĐB
278818
509906
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 01(2), 05, 09 06
1 16, 18
2 21, 23 21(2), 22, 24, 27(2), 29
3 35 37
4 43, 46, 49
5 58 52, 57
6 60
7 71, 72, 75, 79 78
8 82(2), 84 82, 83
9 90