Các Tỉnh Miền Trung Mở Thưởng Hôm Nay
Kết Quả Xổ Số Miền Trung Các Thứ Khác
Xổ Số Miền Trung 17/01/2022
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
47
80
G.7
774
843
G.6
1624
2162
6558
0978
8741
1789
G.5
5240
5849
G.4
53680
87693
81297
05234
00484
25538
02799
19326
10192
39296
33534
55805
16188
66461
G.3
97887
00426
82863
70106
G.2
51397
74923
G.1
87515
83843
ĐB
126784
146131
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 05, 06
1 15
2 24, 26 23, 26
3 34, 38 31, 34
4 40, 47 41, 43(2), 49
5 58
6 62 61, 63
7 74 78
8 80, 84(2), 87 80, 88, 89
9 93, 97(2), 99 92, 96
Xổ Số Miền Trung 10/01/2022
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
61
72
G.7
802
322
G.6
5679
0649
4398
2495
6892
2410
G.5
6139
7368
G.4
64180
65396
56273
40209
13860
27072
88904
03854
91225
73312
27374
32285
19712
81884
G.3
26592
35817
87752
60201
G.2
66558
24456
G.1
64382
90341
ĐB
214495
609738
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 02, 04, 09 01
1 17 10, 12(2)
2 22, 25
3 39 38
4 49 41
5 58 52, 54, 56
6 60, 61 68
7 72, 73, 79 72, 74
8 80, 82 84, 85
9 92, 95, 96, 98 92, 95
Xổ Số Miền Trung 03/01/2022
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
15
84
G.7
586
160
G.6
8074
4398
5037
5058
8686
9722
G.5
3573
2702
G.4
02455
90702
74034
87715
04081
72762
35686
19046
09345
52283
73759
39822
00859
36892
G.3
82406
39737
13611
69267
G.2
49256
73435
G.1
23191
57205
ĐB
697603
490897
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 02, 03, 06 02, 05
1 15(2) 11
2 22(2)
3 34, 37(2) 35
4 45, 46
5 55, 56 58, 59(2)
6 62 60, 67
7 73, 74
8 81, 86(2) 83, 84, 86
9 91, 98 92, 97
Xổ Số Miền Trung 27/12/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
13
18
G.7
809
977
G.6
3718
2623
4910
1193
9495
4513
G.5
2079
2284
G.4
38849
95665
64113
35162
36216
32240
92867
54378
12772
45217
82256
30246
24365
15090
G.3
90054
28043
46194
53708
G.2
57984
29937
G.1
39605
96925
ĐB
633293
851469
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 05, 09 08
1 10, 13(2), 16, 18 13, 17, 18
2 23 25
3 37
4 40, 43, 49 46
5 54 56
6 62, 65, 67 65, 69
7 79 72, 77, 78
8 84 84
9 93 90, 93, 94, 95
Xổ Số Miền Trung 20/12/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
12
52
G.7
176
407
G.6
0536
2114
5723
1047
7938
3842
G.5
1306
0818
G.4
40355
29242
42515
36752
63834
73055
16792
61578
46736
89445
34087
64659
84855
61685
G.3
52495
53358
28693
42336
G.2
85529
75417
G.1
51635
01480
ĐB
961260
409145
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 06 07
1 12, 14, 15 17, 18
2 23, 29
3 34, 35, 36 36(2), 38
4 42 42, 45(2), 47
5 52, 55(2), 58 52, 55, 59
6 60
7 76 78
8 80, 85, 87
9 92, 95 93