Các Tỉnh Miền Trung Mở Thưởng Hôm Nay
Kết Quả Xổ Số Miền Trung Các Thứ Khác
Xổ Số Miền Trung 26/07/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
19
66
G.7
281
627
G.6
6695
2382
9829
1829
4012
0569
G.5
8760
7674
G.4
60229
49760
66376
22716
22389
79611
03818
93593
98975
19889
41964
14152
49814
19273
G.3
38085
65849
00298
97377
G.2
72461
05258
G.1
73781
68914
ĐB
393930
692613
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0
1 11, 16, 18, 19 12, 13, 14(2)
2 29(2) 27, 29
3 30
4 49
5 52, 58
6 60(2), 61 64, 66, 69
7 76 73, 74, 75, 77
8 81(2), 82, 85, 89 89
9 95 93, 98
Xổ Số Miền Trung 19/07/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
06
63
G.7
695
217
G.6
2570
1389
0623
8209
1690
7963
G.5
3729
1535
G.4
28302
86103
09804
00708
37915
61657
42249
85775
07576
90303
63404
10085
01080
26042
G.3
16989
07045
18810
07829
G.2
93933
11166
G.1
28094
97033
ĐB
137619
481060
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 02, 03, 04, 06, 08 03, 04, 09
1 15, 19 10, 17
2 23, 29 29
3 33 33, 35
4 45, 49 42
5 57
6 60, 63(2), 66
7 70 75, 76
8 89(2) 80, 85
9 94, 95 90
Xổ Số Miền Trung 12/07/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
50
61
G.7
478
680
G.6
9922
1463
8593
6642
9624
0009
G.5
2951
8213
G.4
66360
13378
48329
65589
22568
26089
91181
79903
84814
17916
68890
65240
49610
42542
G.3
52323
34797
35666
05353
G.2
10123
34543
G.1
15548
30964
ĐB
964956
572412
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 03, 09
1 10, 12, 13, 14, 16
2 22, 23(2), 29 24
3
4 48 40, 42(2), 43
5 50, 51, 56 53
6 60, 63, 68 61, 64, 66
7 78(2)
8 81, 89(2) 80
9 93, 97 90
Xổ Số Miền Trung 05/07/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
98
81
G.7
498
571
G.6
5324
2952
9152
1073
5691
2089
G.5
0802
1978
G.4
65111
58426
38428
26715
56875
46424
27030
29026
78592
22287
56037
19205
95771
42101
G.3
31437
88619
41542
32580
G.2
99664
93462
G.1
12895
66209
ĐB
456199
391179
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 02 01, 05, 09
1 11, 15, 19
2 24(2), 26, 28 26
3 30, 37 37
4 42
5 52(2)
6 64 62
7 75 71(2), 73, 78, 79
8 80, 81, 87, 89
9 95, 98(2), 99 91, 92
Xổ Số Miền Trung 28/06/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
97
02
G.7
132
532
G.6
6624
7876
2917
1225
8615
1728
G.5
5464
7845
G.4
19038
85521
25601
87174
79797
17822
88311
38991
58487
01273
38249
68811
18670
95241
G.3
24276
25010
62064
91141
G.2
88986
31850
G.1
21582
80914
ĐB
140646
661578
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 01 02
1 10, 11, 17 11, 14, 15
2 21, 22, 24 25, 28
3 32, 38 32
4 46 41(2), 45, 49
5 50
6 64 64
7 74, 76(2) 70, 73, 78
8 82, 86 87
9 97(2) 91