Các Tỉnh Miền Trung Mở Thưởng Hôm Nay
Kết Quả Xổ Số Miền Trung Các Thứ Khác
Xổ Số Miền Trung 18/10/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
63
07
G.7
763
687
G.6
3563
4454
5625
6025
0588
7640
G.5
5052
9536
G.4
57526
82978
93385
58033
28775
16578
12399
53243
13157
51911
64784
93865
41498
51545
G.3
42282
74314
33955
86893
G.2
77429
22635
G.1
27643
54783
ĐB
818869
848313
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 07
1 14 11, 13
2 25, 26, 29 25
3 33 35, 36
4 43 40, 43, 45
5 52, 54 55, 57
6 63(3), 69 65
7 75, 78(2)
8 82, 85 83, 84, 87, 88
9 99 93, 98
Xổ Số Miền Trung 11/10/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
28
53
G.7
467
797
G.6
4465
6044
0768
3810
2376
9287
G.5
1174
1401
G.4
53579
68431
13458
53818
43090
95979
23366
19868
99585
89107
20280
93906
87608
04287
G.3
20812
08226
55644
33992
G.2
42157
14935
G.1
59053
49481
ĐB
258145
226378
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 01, 06, 07, 08
1 12, 18 10
2 26, 28
3 31 35
4 44, 45 44
5 53, 57, 58 53
6 65, 66, 67, 68 68
7 74, 79(2) 76, 78
8 80, 81, 85, 87(2)
9 90 92, 97
Xổ Số Miền Trung 04/10/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
37
52
G.7
002
579
G.6
9127
2690
7888
3003
0245
7955
G.5
9818
3946
G.4
62269
44888
52858
26861
58616
95618
11539
83155
87338
18532
51951
25382
31994
95077
G.3
00695
36140
17422
10760
G.2
13663
06824
G.1
95803
45348
ĐB
973611
934122
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 02, 03 03
1 11, 16, 18(2)
2 27 22(2), 24
3 37, 39 32, 38
4 40 45, 46, 48
5 58 51, 52, 55(2)
6 61, 63, 69 60
7 77, 79
8 88(2) 82
9 90, 95 94
Xổ Số Miền Trung 27/09/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
67
56
G.7
097
781
G.6
0237
0603
7710
3448
8797
2209
G.5
2201
6758
G.4
44135
22987
26078
22178
57054
33904
88430
82916
84023
46217
07864
15401
82306
65528
G.3
36118
83085
26694
38730
G.2
08622
49593
G.1
97140
23014
ĐB
055753
968629
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 01, 03, 04 01, 06, 09
1 10, 18 14, 16, 17
2 22 23, 28, 29
3 30, 35, 37 30
4 40 48
5 53, 54 56, 58
6 67 64
7 78(2)
8 85, 87 81
9 97 93, 94, 97
Xổ Số Miền Trung 20/09/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
13
99
G.7
605
149
G.6
5531
9436
8912
0984
0464
4275
G.5
5473
5869
G.4
33291
36286
94060
27150
09066
11754
39681
65383
83045
84591
30730
17738
00735
63317
G.3
74899
89191
38622
35684
G.2
32732
53683
G.1
51069
33316
ĐB
834388
920143
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 05
1 12, 13 16, 17
2 22
3 31, 32, 36 30, 35, 38
4 43, 45, 49
5 50, 54
6 60, 66, 69 64, 69
7 73 75
8 81, 86, 88 83(2), 84(2)
9 91(2), 99 91, 99