Các tỉnh miền Trung mở thưởng hôm nay

Kết quả xổ số Miền Trung các thứ khác

Xổ Số Miền Trung 15/02/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
22
04
G.7
920
655
G.6
7213
2197
5039
4054
6315
7466
G.5
8020
5456
G.4
14140
98374
69000
40761
73812
13575
70018
42070
70895
62630
21143
87797
94413
04146
G.3
06944
17128
22125
33324
G.2
25776
43982
G.1
38643
42681
ĐB
854877
741223
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 00 04
1 12, 13, 18 13, 15
2 20(2), 22, 28 23, 24, 25
3 39 30
4 40, 43, 44 43, 46
5 54, 55, 56
6 61 66
7 74, 75, 76, 77 70
8 81, 82
9 97 95, 97
Xổ Số Miền Trung 08/02/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
13
33
G.7
839
251
G.6
5873
4443
7074
8972
6773
8219
G.5
2291
3184
G.4
87516
90210
27035
77073
89284
72243
87933
53218
17591
84772
48466
57843
63882
72045
G.3
83079
71541
67583
98976
G.2
75910
82557
G.1
79168
21638
ĐB
945364
400289
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0
1 10(2), 13, 16 18, 19
2
3 33, 35, 39 33, 38
4 41, 43(2) 43, 45
5 51, 57
6 64, 68 66
7 73(2), 74, 79 72(2), 73, 76
8 84 82, 83, 84, 89
9 91 91
Xổ Số Miền Trung 01/02/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
50
69
G.7
691
769
G.6
7547
1905
9586
9407
1157
9749
G.5
0118
2052
G.4
60185
02282
31986
63772
30915
61816
30793
60121
44619
30467
12988
16065
56863
23391
G.3
99191
42217
91961
24094
G.2
92877
69584
G.1
83856
20673
ĐB
311841
197979
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 05 07
1 15, 16, 17, 18 19
2 21
3
4 41, 47 49
5 50, 56 52, 57
6 61, 63, 65, 67, 69(2)
7 72, 77 73, 79
8 82, 85, 86(2) 84, 88
9 91(2), 93 91, 94
Xổ Số Miền Trung 25/01/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
42
78
G.7
994
588
G.6
2390
1429
0632
5914
8924
0403
G.5
6246
5902
G.4
98735
86919
02827
01011
02723
69567
84796
57074
26239
71810
94659
17134
38222
85699
G.3
99426
63643
64624
71994
G.2
78757
52399
G.1
56196
44828
ĐB
226388
142954
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 02, 03
1 11, 19 10, 14
2 23, 26, 27, 29 22, 24(2), 28
3 32, 35 34, 39
4 42, 43, 46
5 57 54, 59
6 67
7 74, 78
8 88 88
9 90, 94, 96(2) 94, 99(2)
Xổ Số Miền Trung 18/01/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
88
89
G.7
599
052
G.6
7986
7401
5410
9661
1499
6108
G.5
8568
3544
G.4
44338
03911
78165
21716
07393
30357
71123
30108
20633
62939
75521
14156
72257
57828
G.3
98418
49149
25176
25620
G.2
49929
78351
G.1
20248
68470
ĐB
266089
103791
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 01 08(2)
1 10, 11, 16, 18
2 23, 29 20, 21, 28
3 38 33, 39
4 48, 49 44
5 57 51, 52, 56, 57
6 65, 68 61
7 70, 76
8 86, 88, 89 89
9 93, 99 91, 99