Các tỉnh miền Nam mở thưởng hôm nay

Kết quả xổ số Miền NAM các thứ khác

Xổ Số Miền Nam 14/04/2021
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8
76
17
76
G.7
662
320
173
G.6
0170
8121
1524
5057
9469
1106
8941
0723
9764
G.5
6734
9207
6949
G.4
27735
76678
76694
60997
54071
68183
27611
95819
07599
88790
67643
65554
31318
42888
23668
31748
59093
95025
41523
21328
31100
G.3
47761
10874
04499
93991
26499
07041
G.2
84541
08044
84142
G.1
51503
75428
23612
ĐB
273677
506779
714619
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 03 06, 07 00
1 11 17, 18, 19 12, 19
2 21, 24 20, 28 23(2), 25, 28
3 34, 35
4 41 43, 44 41(2), 42, 48, 49
5 54, 57
6 61, 62 69 64, 68
7 70, 71, 74, 76, 77, 78 79 73, 76
8 83 88
9 94, 97 90, 91, 99(2) 93, 99
Xổ Số Miền Nam 13/04/2021
Giải Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
G.8
68
90
55
G.7
533
062
881
G.6
1570
8757
7081
8443
8150
6640
3398
2588
0970
G.5
2121
0026
9476
G.4
94687
71727
35349
97208
55562
22915
52733
64178
50470
91604
67859
69226
53897
35140
41829
03215
66885
55303
21084
86644
29406
G.3
67494
06581
40214
14858
43567
06916
G.2
99592
93225
54451
G.1
88119
13361
47198
ĐB
117666
310500
803888
Đầu Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
0 08 00, 04 03, 06
1 15, 19 14 15, 16
2 21, 27 25, 26(2) 29
3 33(2)
4 49 40(2), 43 44
5 57 50, 58, 59 51, 55
6 62, 66, 68 61, 62 67
7 70 70, 78 70, 76
8 81(2), 87 81, 84, 85, 88(2)
9 92, 94 90, 97 98(2)
Xổ Số Miền Nam 12/04/2021
Giải Đồng Tháp Hồ Chí Minh Cà Mau
G.8
44
67
71
G.7
182
914
484
G.6
5180
9550
3247
6205
9006
7868
6634
2870
1247
G.5
7332
0299
9408
G.4
84755
51752
41441
24757
85313
55127
93910
12765
37524
81654
06493
43071
64715
80248
75510
18198
56973
54138
95114
71563
53945
G.3
78996
20553
19120
94749
85834
83507
G.2
14986
86783
43331
G.1
24865
59941
17237
ĐB
950928
266470
578437
Đầu Đồng Tháp Hồ Chí Minh Cà Mau
0 05, 06 07, 08
1 10, 13 14, 15 10, 14
2 27, 28 20, 24
3 32 31, 34(2), 37(2), 38
4 41, 44, 47 41, 48, 49 45, 47
5 50, 52, 53, 55, 57 54
6 65 65, 67, 68 63
7 70, 71 70, 71, 73
8 80, 82, 86 83 84
9 96 93, 99 98
Xổ Số Miền Nam 11/04/2021
Giải Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G.8
57
47
64
G.7
945
869
662
G.6
4706
2535
9625
0637
4561
4685
1108
9084
0174
G.5
2197
6334
3111
G.4
27264
25870
76670
79921
63121
59588
93815
77928
45549
74644
03918
50355
40475
28307
93145
23018
56659
01008
61269
76250
84567
G.3
41079
50934
23047
29162
53658
47900
G.2
33144
67728
40557
G.1
94379
87392
02334
ĐB
070886
430678
241489
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 06 07 00, 08(2)
1 15 18 11, 18
2 21(2), 25 28(2)
3 34, 35 34, 37 34
4 44, 45 44, 47(2), 49 45
5 57 55 50, 57, 58, 59
6 64 61, 62, 69 62, 64, 67, 69
7 70(2), 79(2) 75, 78 74
8 86, 88 85 84, 89
9 97 92
Xổ Số Miền Nam 10/04/2021
Giải Long An Hồ Chí Minh Hậu Giang Bình Phước
G.8
83
11
77
96
G.7
196
833
973
827
G.6
1092
8915
0924
6042
0354
9946
5242
0538
3706
8031
5526
7248
G.5
5126
6185
8641
9148
G.4
71414
29201
78461
24315
51764
40827
48945
91553
26545
39987
38269
07584
36917
80181
79693
89667
13895
48086
79759
46566
06802
86241
95129
77244
61099
88783
99428
60416
G.3
44825
58490
21235
69611
15567
57815
96967
20201
G.2
12839
90198
48292
64011
G.1
73661
21834
40289
56379
ĐB
160815
481593
380130
545210
Đầu Long An Hồ Chí Minh Hậu Giang Bình Phước
0 01 02, 06 01
1 14, 15(3) 11(2), 17 15 10, 11, 16
2 24, 25, 26, 27 26, 27, 28, 29
3 39 33, 34, 35 30, 38 31
4 45 42, 45, 46 41, 42 41, 44, 48(2)
5 53, 54 59
6 61(2), 64 69 66, 67(2) 67
7 73, 77 79
8 83 81, 84, 85, 87 86, 89 83
9 90, 92, 96 93, 98 92, 93, 95 96, 99
Xổ Số Miền Nam 09/04/2021
Giải Vĩnh Long Trà Vinh Bình Dương
G.8
79
16
90
G.7
995
850
507
G.6
4402
5359
8903
9951
8843
6394
4869
1223
4162
G.5
2166
1549
1722
G.4
27966
15115
57204
82100
13759
14783
79240
08527
69601
95781
84275
91924
60545
70728
97788
31447
54521
20584
35863
48953
70761
G.3
92904
23233
77689
29851
46614
47869
G.2
45466
07900
72113
G.1
43943
43652
74649
ĐB
442542
948895
269016
Đầu Vĩnh Long Trà Vinh Bình Dương
0 00, 02, 03, 04(2) 00, 01 07
1 15 16 13, 14, 16
2 24, 27, 28 21, 22, 23
3 33
4 40, 42, 43 43, 45, 49 47, 49
5 59(2) 50, 51(2), 52 53
6 66(3) 61, 62, 63, 69(2)
7 79 75
8 83 81, 89 84, 88
9 95 94, 95 90
Xổ Số Miền Nam 08/04/2021
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G.8
82
94
15
G.7
262
195
641
G.6
5112
1214
7396
2115
5279
1791
2978
7385
9457
G.5
0270
5951
8219
G.4
57852
62404
34542
66602
65869
74052
34481
27507
18216
60014
62774
82875
94843
33077
15934
07176
93435
78968
31379
66355
46436
G.3
58553
15723
17152
96573
49754
79153
G.2
24061
38990
88016
G.1
41553
22822
56289
ĐB
657739
777705
183809
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 02, 04 05, 07 09
1 12, 14 14, 15, 16 15, 16, 19
2 23 22
3 39 34, 35, 36
4 42 43 41
5 52(2), 53(2) 51, 52 53, 54, 55, 57
6 61, 62, 69 68
7 70 73, 74, 75, 77, 79 76, 78, 79
8 81, 82 85, 89
9 96 90, 91, 94, 95