Các tỉnh miền Nam mở thưởng hôm nay

Kết quả xổ số Miền NAM các thứ khác

Xổ Số Miền Nam 28/03/2020
Giải Long An Hậu Giang Hồ Chí Minh Bình Phước
G.8
63
79
55
53
G.7
446
283
177
937
G.6
1744
9251
7395
5069
9154
5565
2572
4499
4053
5507
5373
9888
G.5
2646
8795
1961
6824
G.4
79692
74070
15683
37588
16040
08583
65439
61085
20807
13065
61853
24490
03472
53450
66062
29327
74288
15854
22935
86253
61684
75461
28059
04497
78459
68229
72518
87758
G.3
48393
53028
30223
40482
85053
15425
90011
26272
G.2
48313
05296
68518
31137
G.1
29029
42744
15386
15406
ĐB
548713
851421
902358
472520
Đầu Long An Hậu Giang Hồ Chí Minh Bình Phước
0 07 06, 07
1 13(2) 18 11, 18
2 28, 29 21, 23 25, 27 20, 24, 29
3 39 35 37(2)
4 40, 44, 46(2) 44
5 51 50, 53, 54 53(3), 54, 55, 58 53, 58, 59(2)
6 63 65(2), 69 61, 62 61
7 70 72, 79 72, 77 72, 73
8 83(2), 88 82, 83, 85 84, 86, 88 88
9 92, 93, 95 90, 95, 96 99 97
Xổ Số Miền Nam 27/03/2020
Giải Vĩnh Long Trà Vinh Bình Dương
G.8
60
05
60
G.7
914
477
873
G.6
6144
2734
9547
0076
6726
1338
3329
3296
5421
G.5
9277
6095
0860
G.4
48196
86992
32189
74835
48294
38033
03936
75299
87924
31161
18211
11633
66642
83919
01643
63788
57366
68448
58052
42957
36628
G.3
78122
66033
65405
72235
56542
38819
G.2
43856
02424
90623
G.1
01442
86703
17510
ĐB
301015
253409
011453
Đầu Vĩnh Long Trà Vinh Bình Dương
0 03, 05(2), 09
1 14, 15 11, 19 10, 19
2 22 24(2), 26 21, 23, 28, 29
3 33(2), 34, 35, 36 33, 35, 38
4 42, 44, 47 42 42, 43, 48
5 56 52, 53, 57
6 60 61 60(2), 66
7 77 76, 77 73
8 89 88
9 92, 94, 96 95, 99 96
Xổ Số Miền Nam 26/03/2020
Giải An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G.8
17
00
55
G.7
154
205
245
G.6
2931
4722
5482
2500
2972
1961
5415
1809
5621
G.5
6860
4536
1020
G.4
78445
12708
10862
21733
56924
38138
68111
83950
30781
53169
61798
56741
42877
48123
13193
14086
13657
52735
15442
00920
00745
G.3
89607
22104
73293
57363
09203
22194
G.2
03011
50441
87124
G.1
47874
06614
06584
ĐB
780980
213852
908695
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 04, 07, 08 00(2), 05 03, 09
1 11(2), 17 14 15
2 22, 24 23 20(2), 21, 24
3 31, 33, 38 36 35
4 45 41(2) 42, 45(2)
5 54 50, 52 55, 57
6 60, 62 61, 63, 69
7 74 72, 77
8 80, 82 81 84, 86
9 93, 98 93, 94, 95
Xổ Số Miền Nam 25/03/2020
Giải Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
G.8
55
20
50
G.7
630
348
915
G.6
5561
3263
5070
1688
9185
8566
2447
9558
6756
G.5
6807
1971
3198
G.4
93808
36387
99093
02905
25941
62221
64566
94356
08766
84679
11656
12607
74296
72099
57871
59230
54570
20784
73286
78352
86029
G.3
97541
86907
88589
15148
34320
45145
G.2
69997
01236
35626
G.1
73626
26978
91091
ĐB
643219
720347
200347
Đầu Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
0 05, 07(2), 08 07
1 19 15
2 21, 26 20 20, 26, 29
3 30 36 30
4 41(2) 47, 48(2) 45, 47(2)
5 55 56(2) 50, 52, 56, 58
6 61, 63, 66 66(2)
7 70 71, 78, 79 70, 71
8 87 85, 88, 89 84, 86
9 93, 97 96, 99 91, 98
Xổ Số Miền Nam 24/03/2020
Giải Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
G.8
73
13
06
G.7
169
500
354
G.6
0973
0794
5380
5240
9931
0607
1898
8256
2410
G.5
8697
5624
8031
G.4
39881
59893
85515
62132
37655
97161
95644
12371
59660
79612
57335
03475
42736
40574
22758
50572
31116
39911
73600
51701
37490
G.3
70374
51618
17104
80002
21006
87631
G.2
59786
45131
12083
G.1
82315
22340
90574
ĐB
614071
441549
986587
Đầu Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
0 00, 02, 04, 07 00, 01, 06(2)
1 15(2), 18 12, 13 10, 11, 16
2 24
3 32 31(2), 35, 36 31(2)
4 44 40(2), 49
5 55 54, 56, 58
6 61, 69 60
7 71, 73(2), 74 71, 74, 75 72, 74
8 80, 81, 86 83, 87
9 93, 94, 97 90, 98
Xổ Số Miền Nam 23/03/2020
Giải Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G.8
34
03
24
G.7
007
293
791
G.6
2276
9783
6379
3649
4220
4388
8796
6422
4365
G.5
1441
0971
5977
G.4
64674
81642
88950
98239
24554
69941
93516
46876
28713
50003
13440
44695
41948
55523
06022
82966
32901
40327
57128
04823
66073
G.3
33204
12791
06152
04833
94021
43678
G.2
35731
92841
35439
G.1
08193
01213
18343
ĐB
850221
959294
560263
Đầu Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
0 04, 07 03(2) 01
1 16 13(2)
2 21 20, 23 21, 22(2), 23, 24, 27, 28
3 31, 34, 39 33 39
4 41(2), 42 40, 41, 48, 49 43
5 50, 54 52
6 63, 65, 66
7 74, 76, 79 71, 76 73, 77, 78
8 83 88
9 91, 93 93, 94, 95 91, 96
Xổ Số Miền Nam 22/03/2020
Giải Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G.8
93
99
17
G.7
561
467
025
G.6
3456
0102
1667
0987
3024
6249
7209
0146
5740
G.5
2086
1131
8241
G.4
07618
30350
69701
30888
28923
53505
82617
65687
80879
38546
16959
02503
17573
88061
31339
10190
18397
43403
94020
80831
12579
G.3
63821
78818
50534
52048
30842
63197
G.2
96951
95172
91939
G.1
83191
10544
02014
ĐB
741720
006288
145498
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 01, 02, 05 03 03, 09
1 17, 18(2) 14, 17
2 20, 21, 23 24 20, 25
3 31, 34 31, 39(2)
4 44, 46, 48, 49 40, 41, 42, 46
5 50, 51, 56 59
6 61, 67 61, 67
7 72, 73, 79 79
8 86, 88 87(2), 88
9 91, 93 99 90, 97(2), 98