Từ ngày
Đến ngày
Chọn kiểu thống kê
Chọn tỉnh thành
Thông kê
| Tổng | Các bộ số về hôm trước |
|---|---|
| 0 | 28; 46; |
| 1 | 74; 38; 38; 65; 01; 83; 01; |
| 2 | 20; 84; 48; |
| 3 | 03; 21; 49; |
| 4 | 86; 22; 31; |
| 5 | 50; 14; 05; 23; |
| 6 | 51; |
| 7 | 43; |
| 8 | 26; 26; |
| 9 | 18; |