Tổng hợp bảng đặc biệt theo tháng

Xem từ năm

 

Thống kê kết quả đặc biệt năm 2021 theo tháng

Ngày / Tháng T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12
1 78885
2 20681
3 43132
4 42988
5 19376
6 90402
7 09854
8 00726
9 82064
10 48146
11 05507
12 16592
13 02769
14 51338
15 68285
16 12046
17 55095
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31