Tổng hợp bảng đặc biệt theo tháng

Xem từ năm

 

Thống kê kết quả đặc biệt năm 2020 theo tháng

Ngày / Tháng T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12
1 32905 72130
2 73604 79434
3 19143 63107
4 54949 44410
5 45721 97615
6 14012 26275
7 14954 14973
8 78804 22191
9 91574 60347
10 26396 96045
11 33658 07696
12 90880 19747
13 41244 54232
14 32164 51855
15 26710 47417
16 72782 00776
17 97571 99817
18 34706 06616
19 70921 90398
20 12850 22204
21 38897 36089
22 96449 37647
23 16875 36144
24 91609
25 37376
26 23146
27 26422
28 50940
29 80389
30 75712
31 49715