Tổng hợp bảng đặc biệt theo tháng

Xem từ năm

 

Thống Kê Kết Quả Đặc Biệt Năm 2022 Theo Tháng

Ngày Th.1 Th.2 Th.3 Th.4 Th.5 Th.6 Th.7 Th.8 Th.9 Th.10 Th.11 Th.12
1 10676
2 93494
3 37061
4 46330
5 10619
6 98437
7 33657
8 98969
9 93093
10 08845
11 55427
12 88903
13 46638
14 87219
15 20222
16 55431
17 88041
18 46384
19 76930
20 71085
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31