SKQ XSMN - TỔNG HỢP KQ XSMN 30 NGÀY

Từ ngày

Đến ngày

Chọn tỉnh
Kiểu xem
 
 
Xổ Số Miền Nam 08/07/2021
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G.8
42
32
14
G.7
239
801
996
G.6
0941
8493
9556
5652
3251
2017
5138
8336
7218
G.5
3654
5832
4144
G.4
05008
60386
48408
40791
11262
24174
94512
07364
98474
57121
71316
74075
04656
13744
43201
87064
35508
04828
52335
70706
01929
G.3
09097
36808
96511
75602
60343
31457
G.2
94519
36141
38900
G.1
97593
48436
46298
ĐB
942923
862319
673884
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 08(3) 01, 02 00, 01, 06, 08
1 12, 19 11, 16, 17, 19 14, 18
2 23 21 28, 29
3 39 32(2), 36 35, 36, 38
4 41, 42 41, 44 43, 44
5 54, 56 51, 52, 56 57
6 62 64 64
7 74 74, 75
8 86 84
9 91, 93(2), 97 96, 98
Xổ Số Miền Nam 07/07/2021
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8
61
45
87
G.7
806
421
945
G.6
8714
0026
1678
2050
8724
4774
9604
7558
7091
G.5
5683
9903
6328
G.4
68072
37158
96391
00778
29830
05992
04037
39018
26612
38582
57302
26713
79395
40867
84945
09742
19235
37821
57516
93625
99494
G.3
27532
33860
49479
63453
60606
81206
G.2
85992
69035
04064
G.1
57577
26139
52613
ĐB
168076
125151
148248
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 06 02, 03 04, 06(2)
1 14 12, 13, 18 13, 16
2 26 21, 24 21, 25, 28
3 30, 32, 37 35, 39 35
4 45 42, 45(2), 48
5 58 50, 51, 53 58
6 60, 61 67 64
7 72, 76, 77, 78(2) 74, 79
8 83 82 87
9 91, 92(2) 95 91, 94
Xổ Số Miền Nam 06/07/2021
Giải Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
G.8
14
83
79
G.7
829
950
084
G.6
1669
5997
1080
3386
7416
8577
0793
4645
7503
G.5
0930
0829
1856
G.4
87151
17652
90240
10309
31654
96270
51636
58470
33448
68392
76755
14609
28459
78075
40891
75323
48087
51427
15181
02769
37630
G.3
16989
09442
96726
78191
73657
40280
G.2
36744
34253
79040
G.1
23032
98432
06205
ĐB
582806
330932
490318
Đầu Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
0 06, 09 09 03, 05
1 14 16 18
2 29 26, 29 23, 27
3 30, 32, 36 32(2) 30
4 40, 42, 44 48 40, 45
5 51, 52, 54 50, 53, 55, 59 56, 57
6 69 69
7 70 70, 75, 77 79
8 80, 89 83, 86 80, 81, 84, 87
9 97 91, 92 91, 93
Xổ Số Miền Nam 05/07/2021
Giải Đồng Tháp Hồ Chí Minh Cà Mau
G.8
52
54
35
G.7
842
546
155
G.6
9991
2135
0046
5488
9218
8403
1132
8250
8223
G.5
9657
3629
7011
G.4
73374
79896
58738
83106
61203
47525
10396
08158
71260
87652
11529
63707
54402
72607
87473
05065
45802
00820
80423
60035
93925
G.3
68317
50973
75030
81061
20775
63828
G.2
07711
73298
64369
G.1
20857
32520
46168
ĐB
467462
472296
341542
Đầu Đồng Tháp Hồ Chí Minh Cà Mau
0 03, 06 02, 03, 07(2) 02
1 11, 17 18 11
2 25 20, 29(2) 20, 23(2), 25, 28
3 35, 38 30 32, 35(2)
4 42, 46 46 42
5 52, 57(2) 52, 54, 58 50, 55
6 62 60, 61 65, 68, 69
7 73, 74 73, 75
8 88
9 91, 96(2) 96, 98