Xổ Số Miền Bắc 17/02/2021
13YX4YX8YX14YX3YX5YX
ĐB 05177
G.1 48772
G.2 45665 66608
G.3 63790 46832 73087 70582 20932 77527
G.4 9354 7816 7190 4799
G.5 4529 0268 0690 9457 9633 7264
G.6 838 264 069
G.7 08 85 65 58
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 08(2) 0 90(3)
1 16 1
2 27, 29 2 32(2), 72, 82
3 32(2), 33, 38 3 33
4 4 54, 64(2)
5 54, 57, 58 5 65(2), 85
6 64(2), 65(2), 68, 69 6 16
7 72, 77 7 27, 57, 77, 87
8 82, 85, 87 8 08(2), 38, 58, 68
9 90(3), 99 9 29, 69, 99
Xổ Số Miền Nam 17/02/2021
Giải Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
G.8
72
23
99
G.7
451
051
549
G.6
4177
4222
8515
9487
7429
5204
3341
4267
5194
G.5
5158
5429
8491
G.4
60726
57162
99034
03554
20165
29452
83447
47393
33118
03615
74589
14323
28882
46133
38686
00687
50303
71149
14196
90181
06487
G.3
44721
17351
89123
09534
03207
90551
G.2
83215
94053
21444
G.1
23459
07564
68309
ĐB
948595
754727
149211
Đầu Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
0 04 03, 07, 09
1 15(2) 15, 18 11
2 21, 22, 26 23(3), 27, 29(2)
3 34 33, 34
4 47 41, 44, 49(2)
5 51(2), 52, 54, 58, 59 51, 53 51
6 62, 65 64 67
7 72, 77
8 82, 87, 89 81, 86, 87(2)
9 95 93 91, 94, 96, 99
Xổ Số Miền Trung 17/02/2021
Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
96
36
G.7
667
891
G.6
3910
9484
0158
0727
7837
2534
G.5
0934
5128
G.4
53262
51926
97214
93000
05068
05803
66982
39088
03691
54337
99017
75646
26337
82445
G.3
14512
98642
90814
82807
G.2
73994
57207
G.1
60494
51580
ĐB
322589
547650
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 03 07(2)
1 10, 12, 14 14, 17
2 26 27, 28
3 34 34, 36, 37(3)
4 42 45, 46
5 58 50
6 62, 67, 68
7
8 82, 84, 89 80, 88
9 94(2), 96 91(2)

Xố Số Điện Toán

Xố số Thần Tài - Thứ 4 ngày 17/02/2021
4008
Xố Số Điện Toán 123 - Thứ 4 ngày 17/02/2021
6 11 439
Xố số điện toán 636 - Thứ 4 ngày 17/02/2021
02 08 10 17 29 32
Xổ Số Mega 6/45 17/02/2021
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
20,047,161,500 đồng
Kỳ quay thưởng: #00704 - Thứ 4 ngày 17/02/2021
03 18 21 22 36 44
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 20,047,161,500
Giải nhất 22 10,000,000
Giải nhì 1,347 300,000
Giải ba 19360 30,000
Xổ Số Max 3D 17/02/2021
Kỳ quay thưởng: #00275 - Thứ 4 ngày 17/02/2021
G.1 865 250
G.2 512 004 845 115
G.3 776 159 639 289 052 942
G.KK 583 523 501 676 848 525 852 993