Xổ Số Miền Bắc 11/06/2021
15DN10DN7DN2DN12DN5DN
ĐB 15348
G.1 78802
G.2 22861 91584
G.3 26582 67608 72292 04209 46545 31425
G.4 1818 1726 0627 0345
G.5 6341 5705 4803 2089 8511 1671
G.6 765 835 214
G.7 20 30 43 77
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02, 03, 05, 08, 09 0 20, 30
1 11, 14, 18 1 11, 41, 61, 71
2 20, 25, 26, 27 2 02, 82, 92
3 30, 35 3 03, 43
4 41, 43, 45(2), 48 4 14, 84
5 5 05, 25, 35, 45(2), 65
6 61, 65 6 26
7 71, 77 7 27, 77
8 82, 84, 89 8 08, 18, 48
9 92 9 09, 89
Xổ Số Miền Nam 11/06/2021
Giải Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
G.8
61
32
29
G.7
982
667
374
G.6
8143
5461
4099
6581
4868
9906
2761
1878
2220
G.5
2454
8624
3344
G.4
37064
61642
60317
77071
10506
87233
63294
59909
47076
87815
86377
83296
88877
95094
08872
78016
30602
77643
53634
77481
76311
G.3
85893
47387
07504
05889
80746
91181
G.2
64161
05557
68021
G.1
85642
22604
48743
ĐB
547575
052296
754874
Đầu Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
0 06 04(2), 06, 09 02
1 17 15 11, 16
2 24 20, 21, 29
3 33 32 34
4 42(2), 43 43(2), 44, 46
5 54 57
6 61(3), 64 67, 68 61
7 71, 75 76, 77(2) 72, 74(2), 78
8 82, 87 81, 89 81(2)
9 93, 94, 99 94, 96(2)
Xổ Số Miền Trung 11/06/2021
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
44
62
G.7
401
958
G.6
5914
6864
2997
0227
2941
0838
G.5
2024
1513
G.4
59961
42354
81017
62030
78058
16489
83253
88445
36391
92198
10553
43789
19782
38543
G.3
08931
08159
66390
71385
G.2
74573
11969
G.1
15028
21144
ĐB
809416
607428
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01
1 14, 16, 17 13
2 24, 28 27, 28
3 30, 31 38
4 44 41, 43, 44, 45
5 53, 54, 58, 59 53, 58
6 61, 64 62, 69
7 73
8 89 82, 85, 89
9 97 90, 91, 98

Xố Số Điện Toán

Xố số Thần Tài - Thứ 6 ngày 11/06/2021
4399
Xố Số Điện Toán 123 - Thứ 6 ngày 11/06/2021
0 97 086
Xổ Số Mega 6/45 11/06/2021
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
13,438,632,000 đồng
Kỳ quay thưởng: #00753 - Thứ 6 ngày 11/06/2021
08 12 13 14 32 40
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 13,438,632,000
Giải nhất 5 10,000,000
Giải nhì 685 300,000
Giải ba 12408 30,000
Xổ Số Max 3D 11/06/2021
Kỳ quay thưởng: #00324 - Thứ 6 ngày 11/06/2021
G.1 071 441
G.2 580 580 058 627
G.3 507 396 390 130 366 564
G.KK 855 278 841 139 662 211 126 751