Xổ Số Miền Bắc 05/02/2021
2XM8XM12XM7XM15XM4XM
ĐB 48520
G.1 61417
G.2 61323 88532
G.3 05920 84407 66568 10425 96873 84798
G.4 7128 9292 4278 5915
G.5 2327 0821 0064 7717 4532 1681
G.6 444 718 268
G.7 70 88 39 14
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 07 0 20(2), 70
1 14, 15, 17(2), 18 1 21, 81
2 20(2), 21, 23, 25, 27, 28 2 32(2), 92
3 32(2), 39 3 23, 73
4 44 4 14, 44, 64
5 5 15, 25
6 64, 68(2) 6
7 70, 73, 78 7 07, 17(2), 27
8 81, 88 8 18, 28, 68(2), 78, 88, 98
9 92, 98 9 39
Xổ Số Miền Nam 05/02/2021
Giải Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
G.8
05
29
38
G.7
853
764
704
G.6
4728
7801
6868
4984
3712
3815
9316
3491
0331
G.5
8125
6091
4181
G.4
72825
79528
48633
80511
78997
41280
78553
71006
53316
27652
12661
91165
92747
59500
40215
96875
64267
81872
06687
72508
30902
G.3
78641
99492
30367
53566
22079
77532
G.2
86185
26886
23676
G.1
53906
83782
05955
ĐB
707735
089039
462856
Đầu Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
0 01, 05, 06 00, 06 02, 04, 08
1 11 12, 15, 16 15, 16
2 25(2), 28(2) 29
3 33, 35 39 31, 32, 38
4 41 47
5 53(2) 52 55, 56
6 68 61, 64, 65, 66, 67 67
7 72, 75, 76, 79
8 80, 85 82, 84, 86 81, 87
9 92, 97 91 91
Xổ Số Miền Trung 05/02/2021
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
17
00
G.7
796
326
G.6
5515
4879
8827
7655
0820
3960
G.5
0601
5544
G.4
10236
17223
73930
44749
21391
02784
29325
65874
99770
05175
49612
72957
23901
58577
G.3
43369
66213
62406
39084
G.2
46969
17673
G.1
19214
20808
ĐB
737196
790114
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01 00, 01, 06, 08
1 13, 14, 15, 17 12, 14
2 23, 25, 27 20, 26
3 30, 36
4 49 44
5 55, 57
6 69(2) 60
7 79 70, 73, 74, 75, 77
8 84 84
9 91, 96(2)

Xố Số Điện Toán

Xố số Thần Tài - Thứ 6 ngày 05/02/2021
1717
Xố Số Điện Toán 123 - Thứ 6 ngày 05/02/2021
0 56 999
Xổ Số Mega 6/45 05/02/2021
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
13,433,505,000 đồng
Kỳ quay thưởng: #00700 - Thứ 6 ngày 05/02/2021
02 08 31 32 42 44
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 13,433,505,000
Giải nhất 12 10,000,000
Giải nhì 851 300,000
Giải ba 13154 30,000
Xổ Số Max 3D 05/02/2021
Kỳ quay thưởng: #00271 - Thứ 6 ngày 05/02/2021
G.1 226 491
G.2 163 713 127 516
G.3 811 446 966 719 205 201
G.KK 924 139 386 347 637 421 526 900