Các Tỉnh Miền Trung Mở Thưởng Hôm Nay
Kết Quả Xổ Số Miền Trung Các Thứ Khác
Xổ Số Miền Trung 12/04/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
39
77
G.7
146
781
G.6
0149
0192
8756
5494
6181
0638
G.5
9784
7321
G.4
15571
75866
26974
08249
42217
73845
78546
16546
42677
15324
31614
60448
00631
76230
G.3
09485
78794
42096
68544
G.2
39373
40017
G.1
99158
45314
ĐB
463088
497572
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0
1 17 14(2), 17
2 21, 24
3 39 30, 31, 38
4 45, 46(2), 49(2) 44, 46, 48
5 56, 58
6 66
7 71, 73, 74 72, 77(2)
8 84, 85, 88 81(2)
9 92, 94 94, 96
Xổ Số Miền Trung 05/04/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
47
29
G.7
106
099
G.6
8640
9717
1744
7040
7645
3672
G.5
8250
6937
G.4
44441
57008
27203
79079
90585
98997
04741
00644
59817
86789
84013
11777
08385
28852
G.3
39037
33784
62250
26880
G.2
57182
53981
G.1
90408
82805
ĐB
315288
466735
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 03, 06, 08(2) 05
1 17 13, 17
2 29
3 37 35, 37
4 40, 41(2), 44, 47 40, 44, 45
5 50 50, 52
6
7 79 72, 77
8 82, 84, 85, 88 80, 81, 85, 89
9 97 99
Xổ Số Miền Trung 29/03/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
24
78
G.7
973
180
G.6
7648
6005
7004
3072
5895
2427
G.5
5164
7724
G.4
87283
38381
83311
18282
99581
14645
22501
27531
65957
07524
49790
56952
59759
93203
G.3
02956
47008
85111
35110
G.2
71420
69303
G.1
69145
14021
ĐB
956225
945469
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 01, 04, 05, 08 03(2)
1 11 10, 11
2 20, 24, 25 21, 24(2), 27
3 31
4 45(2), 48
5 56 52, 57, 59
6 64 69
7 73 72, 78
8 81(2), 82, 83 80
9 90, 95
Xổ Số Miền Trung 22/03/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
72
39
G.7
788
022
G.6
6850
5019
8819
8653
5444
8771
G.5
6917
7914
G.4
75612
28770
72417
22951
74318
32580
15708
05142
63265
52101
19588
12632
16280
42512
G.3
98078
22767
75158
15804
G.2
10071
12140
G.1
76197
79293
ĐB
464197
273600
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 08 00, 01, 04
1 12, 17(2), 18, 19(2) 12, 14
2 22
3 32, 39
4 40, 42, 44
5 50, 51 53, 58
6 67 65
7 70, 71, 72, 78 71
8 80, 88 80, 88
9 97(2) 93
Xổ Số Miền Trung 08/03/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
40
79
G.7
503
417
G.6
0737
1256
8445
2776
3103
0734
G.5
5609
2303
G.4
18234
01219
18483
88221
27057
24037
77660
65546
45849
41272
62339
66242
65739
52493
G.3
12380
65076
67810
18098
G.2
75678
15135
G.1
77380
00420
ĐB
244529
307263
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 03, 09 03(2)
1 19 10, 17
2 21, 29 20
3 34, 37(2) 34, 35, 39(2)
4 40, 45 42, 46, 49
5 56, 57
6 60 63
7 76, 78 72, 76, 79
8 80(2), 83
9 93, 98