Các tỉnh miền Trung mở thưởng hôm nay

Kết quả xổ số Miền Trung các thứ khác

Xổ Số Miền Trung 09/12/2019
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
06
87
G.7
338
694
G.6
0056
4908
6054
4821
6668
6688
G.5
9825
2403
G.4
86249
79621
28177
48700
73348
27037
02269
63566
63479
38210
46828
56903
85702
42486
G.3
65288
49359
96563
72713
G.2
47547
91127
G.1
01495
82608
ĐB
278719
250770
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 00, 06, 08 02, 03(2), 08
1 19 10, 13
2 21, 25 21, 27, 28
3 37, 38
4 47, 48, 49
5 54, 56, 59
6 69 63, 66, 68
7 77 70, 79
8 88 86, 87, 88
9 95 94
Xổ Số Miền Trung 02/12/2019
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
79
29
G.7
147
173
G.6
2721
0713
7301
6448
2251
8462
G.5
7710
3005
G.4
45440
87030
90177
76840
12921
24602
32992
86921
47712
35478
89255
99640
82574
94095
G.3
49097
35339
27598
18917
G.2
34169
56817
G.1
51737
05402
ĐB
452510
177256
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 01, 02 02, 05
1 10(2), 13 12, 17(2)
2 21(2) 21, 29
3 30, 37, 39
4 40(2), 47 40, 48
5 51, 55, 56
6 69 62
7 77, 79 73, 74, 78
8
9 92, 97 95, 98
Xổ Số Miền Trung 25/11/2019
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
82
93
G.7
743
737
G.6
6123
9443
8959
6511
8942
2540
G.5
2149
1365
G.4
52221
82339
18488
68520
79208
11923
69853
37661
54649
10600
40701
41019
67828
49631
G.3
01868
66320
71093
98732
G.2
56420
60025
G.1
54108
94639
ĐB
950274
033149
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 08(2) 00, 01
1 11, 19
2 20(3), 21, 23(2) 25, 28
3 39 31, 32, 37, 39
4 43(2), 49 40, 42, 49(2)
5 53, 59
6 68 61, 65
7 74
8 82, 88
9 93(2)
Xổ Số Miền Trung 18/11/2019
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
53
27
G.7
737
436
G.6
5233
3922
4522
9647
0533
3530
G.5
6970
3565
G.4
35733
81171
54041
49320
77694
43085
20890
62575
63350
97296
60892
65742
56173
35827
G.3
14539
55904
31031
71395
G.2
57182
81899
G.1
76982
08366
ĐB
205149
701633
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 04
1
2 20, 22(2) 27(2)
3 33(2), 37, 39 30, 31, 33(2), 36
4 41, 49 42, 47
5 53 50
6 65, 66
7 70, 71 73, 75
8 82(2), 85
9 90, 94 92, 95, 96, 99
Xổ Số Miền Trung 11/11/2019
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
36
75
G.7
679
970
G.6
8507
3984
9073
7708
8955
0026
G.5
1278
5942
G.4
59222
96816
29671
42657
50948
86321
55310
93994
48474
91617
74686
05634
74725
22819
G.3
84112
80778
71090
92169
G.2
72512
05402
G.1
12839
48462
ĐB
574558
592903
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 07 02, 03, 08
1 10, 12(2), 16 17, 19
2 21, 22 25, 26
3 36, 39 34
4 48 42
5 57, 58 55
6 62, 69
7 71, 73, 78(2), 79 70, 74, 75
8 84 86
9 90, 94