Các Tỉnh Miền Trung Mở Thưởng Hôm Nay
Kết Quả Xổ Số Miền Trung Các Thứ Khác
Xổ Số Miền Trung 17/05/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
83
59
G.7
792
042
G.6
5670
6070
2342
3149
9788
1083
G.5
1431
4555
G.4
45123
45309
37258
45008
33198
35497
14541
89208
32702
58814
79260
41780
21246
62882
G.3
92735
38972
38188
88736
G.2
86654
01971
G.1
35093
09694
ĐB
469506
815543
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 06, 08, 09 02, 08
1 14
2 23
3 31, 35 36
4 41, 42 42, 43, 46, 49
5 54, 58 55, 59
6 60
7 70(2), 72 71
8 83 80, 82, 83, 88(2)
9 92, 93, 97, 98 94
Xổ Số Miền Trung 10/05/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
06
27
G.7
547
769
G.6
6487
2580
5418
3523
6138
2935
G.5
4646
1573
G.4
49474
35020
19958
89876
83329
59158
32295
34245
40500
05466
15643
82586
74362
61175
G.3
77798
72563
64395
05004
G.2
10492
03648
G.1
69455
16656
ĐB
807860
873732
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 06 00, 04
1 18
2 20, 29 23, 27
3 32, 35, 38
4 46, 47 43, 45, 48
5 55, 58(2) 56
6 60, 63 62, 66, 69
7 74, 76 73, 75
8 80, 87 86
9 92, 95, 98 95
Xổ Số Miền Trung 03/05/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
72
32
G.7
656
977
G.6
2685
9550
5619
8518
4067
5821
G.5
2397
4246
G.4
70231
36285
71327
73188
52798
15076
68598
85221
95723
51153
65437
51193
60536
43896
G.3
61952
82390
17550
59880
G.2
71767
22307
G.1
31943
19961
ĐB
385088
676757
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 07
1 19 18
2 27 21(2), 23
3 31 32, 36, 37
4 43 46
5 50, 52, 56 50, 53, 57
6 67 61, 67
7 72, 76 77
8 85(2), 88(2) 80
9 90, 97, 98(2) 93, 96
Xổ Số Miền Trung 26/04/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
65
95
G.7
844
325
G.6
2231
3458
5706
3142
5163
1806
G.5
1464
8848
G.4
63809
24804
59144
79308
30242
59684
42510
26008
45136
73939
50784
16311
56774
89556
G.3
68388
46467
40077
66734
G.2
07465
65943
G.1
51276
85582
ĐB
736413
810103
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 04, 06, 08, 09 03, 06, 08
1 10, 13 11
2 25
3 31 34, 36, 39
4 42, 44(2) 42, 43, 48
5 58 56
6 64, 65(2), 67 63
7 76 74, 77
8 84, 88 82, 84
9 95
Xổ Số Miền Trung 19/04/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
17
89
G.7
517
767
G.6
1494
7292
4632
9065
5944
4900
G.5
6479
1821
G.4
78289
78763
32276
97294
14589
63274
83685
18007
56740
92328
81731
55677
42532
77035
G.3
10675
23246
69328
78984
G.2
58961
40343
G.1
15945
09937
ĐB
313089
097605
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 00, 05, 07
1 17(2)
2 21, 28(2)
3 32 31, 32, 35, 37
4 45, 46 40, 43, 44
5
6 61, 63 65, 67
7 74, 75, 76, 79 77
8 85, 89(3) 84, 89
9 92, 94(2)