Các Tỉnh Miền Trung Mở Thưởng Hôm Nay
Kết Quả Xổ Số Miền Trung Các Thứ Khác
Xổ Số Miền Trung 21/06/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
75
93
G.7
009
976
G.6
1968
9333
1769
7899
9951
4951
G.5
5559
1078
G.4
54388
02070
70474
73367
12081
48913
52004
92324
00222
85365
29294
58460
41609
89959
G.3
34625
81083
33129
45063
G.2
88367
16962
G.1
64120
55099
ĐB
090797
392195
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 04, 09 09
1 13
2 20, 25 22, 24, 29
3 33
4
5 59 51(2), 59
6 67(2), 68, 69 60, 62, 63, 65
7 70, 74, 75 76, 78
8 81, 83, 88
9 97 93, 94, 95, 99(2)
Xổ Số Miền Trung 14/06/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
47
55
G.7
225
706
G.6
1068
2672
8222
4316
0986
4730
G.5
4374
5376
G.4
58181
04263
94000
16619
70261
11810
01224
49396
55956
17505
06150
20053
50997
29346
G.3
97908
13802
33940
58216
G.2
35797
97373
G.1
36767
13690
ĐB
606573
004009
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 00, 02, 08 05, 06, 09
1 10, 19 16(2)
2 22, 24, 25
3 30
4 47 40, 46
5 50, 53, 55, 56
6 61, 63, 67, 68
7 72, 73, 74 73, 76
8 81 86
9 97 90, 96, 97
Xổ Số Miền Trung 07/06/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
58
78
G.7
413
009
G.6
4731
8763
6069
7128
7006
8112
G.5
2704
2014
G.4
49752
92997
22853
47719
60385
96071
73144
39816
60317
04203
89794
95502
14058
53889
G.3
05575
42695
45250
62823
G.2
43429
23260
G.1
23069
47999
ĐB
289312
272181
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 04 02, 03, 06, 09
1 12, 13, 19 12, 14, 16, 17
2 29 23, 28
3 31
4 44
5 52, 53, 58 50, 58
6 63, 69(2) 60
7 71, 75 78
8 85 81, 89
9 95, 97 94, 99
Xổ Số Miền Trung 31/05/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
46
62
G.7
202
592
G.6
0698
9956
6661
6867
6368
2284
G.5
3778
0694
G.4
31390
65714
84562
02463
64594
45092
68303
98860
64836
09249
68565
07973
46882
02120
G.3
96589
24550
04191
32026
G.2
21077
41430
G.1
14753
43144
ĐB
001895
956379
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 02, 03
1 14
2 20, 26
3 30, 36
4 46 44, 49
5 50, 53, 56
6 61, 62, 63 60, 62, 65, 67, 68
7 77, 78 73, 79
8 89 82, 84
9 90, 92, 94, 95, 98 91, 92, 94
Xổ Số Miền Trung 24/05/2021
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
83
13
G.7
540
280
G.6
4354
6115
2568
1679
6538
2540
G.5
6140
0891
G.4
68659
40277
88850
85474
47085
59165
51187
49020
93618
06188
17829
39026
19249
24620
G.3
44634
39071
78344
02689
G.2
34084
01941
G.1
96910
66405
ĐB
237426
013003
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 03, 05
1 10, 15 13, 18
2 26 20(2), 26, 29
3 34 38
4 40(2) 40, 41, 44, 49
5 50, 54, 59
6 65, 68
7 71, 74, 77 79
8 83, 84, 85, 87 80, 88, 89
9 91