Các tỉnh miền Trung mở thưởng hôm nay

Kết quả xổ số Miền Trung các thứ khác

Xổ Số Miền Trung 14/12/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
00
16
G.7
747
260
G.6
7120
9053
3443
8683
0201
6723
G.5
7020
5503
G.4
80454
77841
80561
17950
00066
09376
86761
56132
01380
13418
72247
63176
77676
34133
G.3
64547
05185
10427
95790
G.2
74580
39725
G.1
41259
91391
ĐB
075839
145340
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 00 01, 03
1 16, 18
2 20(2) 23, 25, 27
3 39 32, 33
4 41, 43, 47(2) 40, 47
5 50, 53, 54, 59
6 61(2), 66 60
7 76 76(2)
8 80, 85 80, 83
9 90, 91
Xổ Số Miền Trung 07/12/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
77
58
G.7
607
544
G.6
6349
3096
9705
8524
9515
3932
G.5
6647
4742
G.4
47967
91613
67242
65704
95973
05696
28193
79568
98613
37177
21779
77239
09110
22277
G.3
88459
61730
26836
77138
G.2
27922
44135
G.1
13226
95212
ĐB
204929
993511
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 04, 05, 07
1 13 10, 11, 12, 13, 15
2 22, 26, 29 24
3 30 32, 35, 36, 38, 39
4 42, 47, 49 42, 44
5 59 58
6 67 68
7 73, 77 77(2), 79
8
9 93, 96(2)
Xổ Số Miền Trung 30/11/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
55
94
G.7
862
257
G.6
2215
3161
8115
4531
2248
7777
G.5
0956
5170
G.4
66733
29344
69319
15846
39499
72072
12281
35306
42425
94297
39187
52863
94220
90273
G.3
47463
95888
74285
08708
G.2
57666
42696
G.1
74022
99600
ĐB
306578
927731
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 00, 06, 08
1 15(2), 19
2 22 20, 25
3 33 31(2)
4 44, 46 48
5 55, 56 57
6 61, 62, 63, 66 63
7 72, 78 70, 73, 77
8 81, 88 85, 87
9 99 94, 96, 97
Xổ Số Miền Trung 23/11/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
77
62
G.7
428
630
G.6
9263
8425
4494
4493
4821
5728
G.5
5774
9343
G.4
55058
57648
16658
99821
85019
45556
63603
00723
60233
74407
47220
12325
28989
06857
G.3
69435
66963
55183
12621
G.2
82521
14315
G.1
37642
16747
ĐB
755767
056098
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 03 07
1 19 15
2 21(2), 25, 28 20, 21(2), 23, 25, 28
3 35 30, 33
4 42, 48 43, 47
5 56, 58(2) 57
6 63(2), 67 62
7 74, 77
8 83, 89
9 94 93, 98
Xổ Số Miền Trung 16/11/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
53
53
G.7
998
367
G.6
0883
3183
5449
8999
7011
2269
G.5
4308
9418
G.4
94787
04341
22706
23088
69294
14903
63553
95652
88224
95739
71528
99795
02372
26485
G.3
90034
18218
69331
92273
G.2
68066
16029
G.1
66137
01043
ĐB
717265
774014
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 03, 06, 08
1 18 11, 14, 18
2 24, 28, 29
3 34, 37 31, 39
4 41, 49 43
5 53(2) 52, 53
6 65, 66 67, 69
7 72, 73
8 83(2), 87, 88 85
9 94, 98 95, 99