Các tỉnh miền Trung mở thưởng hôm nay

Kết quả xổ số Miền Trung các thứ khác

Xổ Số Miền Trung 14/09/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
32
08
G.7
997
549
G.6
9616
7218
7932
3554
3640
1072
G.5
1310
0576
G.4
17907
52725
61478
64663
82058
06244
15937
81959
49342
22420
51830
61329
67971
42853
G.3
41425
53206
42682
55135
G.2
79556
59512
G.1
98925
32014
ĐB
986361
830132
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 06, 07 08
1 10, 16, 18 12, 14
2 25(3) 20, 29
3 32(2), 37 30, 32, 35
4 44 40, 42, 49
5 56, 58 53, 54, 59
6 61, 63
7 78 71, 72, 76
8 82
9 97
Xổ Số Miền Trung 07/09/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
38
54
G.7
884
127
G.6
6071
5597
7870
2486
5164
0373
G.5
3514
8884
G.4
49036
09295
08618
72894
36131
97675
73121
44696
08911
77527
21477
08996
11220
13236
G.3
66069
12429
74518
52175
G.2
24873
35423
G.1
33072
11982
ĐB
805250
068129
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0
1 14, 18 11, 18
2 21, 29 20, 23, 27(2), 29
3 31, 36, 38 36
4
5 50 54
6 69 64
7 70, 71, 72, 73, 75 73, 75, 77
8 84 82, 84, 86
9 94, 95, 97 96(2)
Xổ Số Miền Trung 31/08/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
08
28
G.7
760
187
G.6
7698
8191
4862
4445
1053
2882
G.5
1289
7070
G.4
61104
59043
47607
89663
78970
11129
08120
11191
50747
19314
61175
97245
31600
39094
G.3
79629
37156
18588
48500
G.2
78720
07081
G.1
89443
56518
ĐB
277008
441012
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 04, 07, 08(2) 00(2)
1 12, 14, 18
2 20(2), 29(2) 28
3
4 43(2) 45(2), 47
5 56 53
6 60, 62, 63
7 70 70, 75
8 89 81, 82, 87, 88
9 91, 98 91, 94
Xổ Số Miền Trung 24/08/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
58
81
G.7
403
724
G.6
1311
1524
2145
0932
7457
3663
G.5
0724
3243
G.4
73338
75001
78901
83681
89848
87903
03314
74396
65810
25968
84632
86864
41321
15862
G.3
70871
47676
38469
12170
G.2
12090
28512
G.1
29294
83830
ĐB
036040
087214
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 01(2), 03(2)
1 11, 14 10, 12, 14
2 24(2) 21, 24
3 38 30, 32(2)
4 40, 45, 48 43
5 58 57
6 62, 63, 64, 68, 69
7 71, 76 70
8 81 81
9 90, 94 96
Xổ Số Miền Trung 17/08/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
49
67
G.7
305
549
G.6
0272
3046
2729
7409
4900
2810
G.5
7112
7595
G.4
82953
37569
69024
27814
06110
79730
23736
45067
03378
82367
75031
69373
55637
91833
G.3
67093
17950
65493
29953
G.2
95688
98238
G.1
46183
22894
ĐB
378493
968010
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 05 00, 09
1 10, 12, 14 10(2)
2 24, 29
3 30, 36 31, 33, 37, 38
4 46, 49 49
5 50, 53 53
6 69 67(3)
7 72 73, 78
8 83, 88
9 93(2) 93, 94, 95