Các tỉnh miền Trung mở thưởng hôm nay

Kết quả xổ số Miền Trung các thứ khác

Xổ Số Miền Trung 06/07/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
79
52
G.7
975
724
G.6
0905
2182
5309
3282
5483
4722
G.5
1421
0321
G.4
61984
61016
04435
08001
23058
40001
91172
16349
61327
10090
35527
18521
29929
38278
G.3
85282
81160
28957
58646
G.2
59071
36437
G.1
38423
38743
ĐB
278818
509906
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 01(2), 05, 09 06
1 16, 18
2 21, 23 21(2), 22, 24, 27(2), 29
3 35 37
4 43, 46, 49
5 58 52, 57
6 60
7 71, 72, 75, 79 78
8 82(2), 84 82, 83
9 90
Xổ Số Miền Trung 29/06/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
22
17
G.7
501
375
G.6
0929
4321
4676
0703
4815
8828
G.5
4018
8370
G.4
06651
08720
69990
55015
49451
77524
70239
42782
95585
77316
27970
24741
31382
28362
G.3
60659
54566
77976
55384
G.2
72731
64804
G.1
13468
50394
ĐB
378557
589406
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 01 03, 04, 06
1 15, 18 15, 16, 17
2 20, 21, 22, 24, 29 28
3 31, 39
4 41
5 51(2), 57, 59
6 66, 68 62
7 76 70(2), 75, 76
8 82(2), 84, 85
9 90 94
Xổ Số Miền Trung 22/06/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
86
73
G.7
378
374
G.6
4621
1028
0527
7559
6501
0699
G.5
9635
5908
G.4
22047
54798
84450
53009
60131
02480
76623
54917
86693
88691
31244
32120
21074
81646
G.3
22828
84444
75105
56631
G.2
47742
29583
G.1
34857
88577
ĐB
826016
702100
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 09 00, 01, 05, 08
1 16 17
2 21, 23, 27, 28(2) 20
3 31, 35 31
4 42, 44, 47 44, 46
5 50, 57 59
6
7 78 73, 74(2), 77
8 80, 86 83
9 98 91, 93, 99
Xổ Số Miền Trung 15/06/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
40
19
G.7
064
700
G.6
9788
4502
2257
2581
7661
4000
G.5
9220
8039
G.4
17514
52971
13533
96747
36100
60351
59346
72197
48313
45616
77835
58618
82717
42085
G.3
44155
39946
05125
40659
G.2
05173
39841
G.1
35358
00083
ĐB
035469
301413
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 00, 02 00(2)
1 14 13(2), 16, 17, 18, 19
2 20 25
3 33 35, 39
4 40, 46(2), 47 41
5 51, 55, 57, 58 59
6 64, 69 61
7 71, 73
8 88 81, 83, 85
9 97
Xổ Số Miền Trung 08/06/2020
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G.8
37
53
G.7
834
410
G.6
4047
2675
1434
3886
9117
9167
G.5
7758
8739
G.4
42727
13802
81463
44464
99793
88132
55748
08807
04891
60328
61278
36476
06786
77282
G.3
03266
67377
26545
11786
G.2
82141
15893
G.1
73221
87578
ĐB
982136
857592
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 02 07
1 10, 17
2 21, 27 28
3 32, 34(2), 36, 37 39
4 41, 47, 48 45
5 58 53
6 63, 64, 66 67
7 75, 77 76, 78(2)
8 82, 86(3)
9 93 91, 92, 93